Pallet Nhựa Chống Tràn

Pallet Nhựa Chống Tràn

Pallet nhựa chống tràn có khoang chứa rỗng dưới mặt lưới, giữ lại dầu, hóa chất rò từ phuy hoặc can trước khi chảy xuống nền kho. Mai Trâm cung cấp cho kho hóa chất, xưởng cơ khí, trạm dầu nhớt; chọn theo số phuy và dung tích tràn cần giữ.

Hiển thị tất cả 2 kết quả

Pallet chống tràn (spill pallet) là pallet nhựa có khoang chứa nằm dưới mặt lưới, hứng toàn bộ dầu, hóa chất rò rỉ từ phuy hoặc can đặt bên trên. Mai Trâm có 5 khổ cho 1, 2 và 4 phuy, dung tích khoang tràn 40–220 L, tải tĩnh 800–3.000 kg, giá tham khảo 1.150.000–2.250.000 đ.

Cập nhật:

Pallet chống tràn là lớp phòng vệ cuối cùng giữa một thùng phuy rò rỉ và nền kho của quý khách. Mai Trâm cung cấp dòng pallet này cho kho hóa chất, xưởng cơ khí, trạm pha chế dầu nhớt và kho nhiên liệu — nơi một vết loang trên sàn không dừng ở chuyện dọn dẹp, mà kéo theo rủi ro trơn trượt, cháy nổ và trách nhiệm môi trường.

1. Pallet chống tràn là gì và khi nào cần đến

Pallet nhựa chống tràn dầu 1300x1300x300mm màu vàng, mặt lưới tháo rời, kê được 4 phuy 200 lít
Khổ 1300 x 1300 x 300 mm cho 4 phuy: khay vàng bên dưới là khoang chứa, mặt lưới đen bên trên là chỗ đặt phuy.

Khác pallet kê hàng thông thường, pallet nhựa chống tràn có một khoang chứa rỗng nằm dưới mặt sàn. Chất lỏng rò ra từ phuy hoặc can đặt bên trên chảy xuống khoang này qua khe mặt lưới, nằm lại đó cho tới khi được hút ra. Dung tích khoang chứa — trên catalogue thường ghi là dung tích tràn — chính là con số quyết định pallet có làm được việc hay không.

Nguyên tắc chọn dung tích khá gọn: khoang phải giữ được ít nhất toàn bộ thể tích của thùng phuy lớn nhất đang đặt bên trên. Một phuy 200 lít thì khoang 220 lít là vừa đủ, khoang 150 lít là thiếu. Nhiều kho mua theo số phuy mà quên đối chiếu dung tích, đến lúc sự cố xảy ra mới thấy chất lỏng tràn qua mép.

Những nơi thường phải trang bị: kho dầu nhớt và dầu thải, khu pha chế hóa chất, kho sơn và dung môi, trạm chiết rót, khu đặt máy phát điện. Nếu quý khách đang để phuy trực tiếp trên nền bê tông hoặc trên pallet gỗ, đó là chỗ nên xem lại trước tiên.

2. Cấu tạo và đặc điểm của pallet chống tràn

Một pallet chống tràn nhựa gồm ba phần, mỗi phần quyết định một thông số trên bảng quy cách:

  • Khay đáy (khoang chứa) — phần thân đúc liền một khối bằng nhựa HDPE, không có mối hàn hay mối ghép nên không có chỗ rò. Chiều cao khay quyết định dung tích tràn: cùng khổ 1300 x 1300 mm, bản cao 150 mm chứa 150 L, bản cao 300 mm chứa 220 L.
  • Mặt lưới — tấm nhựa đục lỗ đặt rời trên miệng khay. Phuy đứng trên mặt lưới, chất lỏng rò ra lọt qua lỗ xuống khoang. Mặt lưới nhấc ra được để hút chất lỏng và rửa khoang; khổ 4 phuy thường chia thành hai tấm cho nhẹ tay.
  • Chân đế — các chân đúc dưới đáy khay, chừa lối cho càng xe nâng tay hoặc xe nâng điện luồn vào. Khoảng hở giữa các chân ghi trên bản vẽ kích thước ở mục 3.
Mặt lưới tháo rời của pallet nhựa chống tràn, lỗ thoát chất lỏng xuống khoang chứa
Mặt lưới tháo rời: lỗ thoát lớn để chất lỏng chảy nhanh xuống khoang, tấm lưới đặt khít trên miệng khay.

3. Quy cách và giá tham khảo

Giá ghi nhận ngày 02/10/2026 — nguồn: bảng giá pallet chống tràn của Mai Trâm (bảng giá tháng 10/2026).

Cập nhật giá ngày 02/10/2026 — vùng TP.HCM và lân cận (kho tại TP.HCM, giao toàn quốc), nguồn: bảng giá tham khảo của Mai Trâm. Giá có thể thay đổi theo thời điểm và số lượng đặt.

Mã sản phẩm Quy cách Dung tích tràn Tải trọng tĩnh Giá tham khảo (VNĐ)
SPL-686815 675 x 675 x 150 mm (1 phuy) 40 L 800 kg 1.150.000
SPL-136815 1300 x 680 x 150 mm (2 phuy) 80 L 1.300 kg 1.550.000
SPL-136830 1300 x 680 x 300 mm (2 phuy) 120 L 1.300 kg 1.750.000
SPL-131315 1300 x 1300 x 150 mm (4 phuy) 150 L 3.000 kg 2.050.000
SPL-131330 1300 x 1300 x 300 mm (4 phuy) 220 L 3.000 kg 2.250.000

Giá ghi nhận tháng 10/2026 (SPL-686815, SPL-136815, SPL-131315 theo bảng giá tháng; hai mã còn lại là giá tham khảo chưa cập nhật kỳ này). Đây là giá tham khảo cho hàng tiêu chuẩn, chưa gồm VAT và cước vận chuyển. Mức thực tế thay đổi theo số lượng đặt và loại nhựa. Quý khách xem thêm bảng giá pallet nhựa của toàn bộ các dòng.

Bản vẽ kích thước pallet chống tràn 4 phuy 1300 x 1300 x 300 mm
Bản vẽ khổ 1300 x 1300 x 300 mm (đơn vị mm): khoảng chia giữa các chân là lối luồn càng nâng.

4. Cách tính dung tích khoang tràn cần có

Khoang tràn phải chứa được trọn thể tích vật chứa lớn nhất đặt bên trên — nếu chỉ một phuy vỡ đáy, toàn bộ lượng chất lỏng của phuy đó phải nằm gọn trong khoang. Đối chiếu nhanh theo bảng dưới (dung tích lấy từ bảng quy cách ở mục 3):

Vật chứa lớn nhất đặt trên pallet Thể tích Khổ chứa trọn thể tích
Can nhựa 20–30 L Mọi khổ (từ 40 L)
Phuy nhỏ 60 L 2 phuy (80 L, 120 L) và 4 phuy (150 L, 220 L)
Phuy trung 120 L 2 phuy cao 300 mm (120 L — vừa đúng, không dư), 4 phuy (150 L, 220 L)
Phuy tiêu chuẩn 200 L Chỉ khổ 1300 x 1300 x 300 mm (220 L)

Điểm hay bị bỏ sót: khổ 1 phuy và 2 phuy mang tên theo số phuy kê được, không phải theo số lít giữ được. Một phuy 200 L đặt trên khổ 675 x 675 mm (40 L) chỉ được bảo vệ trước rò rỉ nhỏ giọt; nếu phuy thủng đáy, khoang đầy sau khoảng 40 lít đầu. Kho để phuy 200 L đầy mà muốn chặn được cả sự cố vỡ phuy thì chọn khổ 220 L.

5. Hai mẫu Mai Trâm đang có sẵn

Cả hai đều là pallet chống tràn 4 phuy khổ 1300 x 1300 x 300 mm, cùng quy cách SPL-131330, khác nhau ở loại nhựa và độ dày thành:

Sản phẩm Chất liệu Trọng lượng Tải tĩnh Tải động
Bản HDPE nguyên sinh HDPE nguyên sinh 100% 30 kg 3.000 kg 1.300 kg
Bản HDPE loại 1 HDPE loại 1 27 kg 3.000 kg 1.300 kg

Hai bản cùng quy cách SPL-131330 nên tải trọng công bố như nhau: tĩnh 3.000 kg, động 1.300 kg. Chênh lệch nằm ở độ dày thành và chất lượng hạt nhựa — bản nguyên sinh nặng hơn 3 kg, chịu va chạm lặp lại và phơi nắng bền hơn. Kho xếp phuy đầy, xe nâng ra vào nhiều thì nên lấy bản nguyên sinh cho tuổi thọ dài hơn. Kho chứa nhẹ, ít di chuyển thì bản HDPE loại 1 đủ dùng và tiết kiệm hơn. Cả hai đều sản xuất tại Việt Nam, hàng mới 100%.

Pallet nhựa chống tràn 4 phuy 1300 x 1300 x 300 mm màu xanh, mặt lưới đen
Khổ 1300 x 1300 x 300 mm có màu vàng và màu xanh; mặt lưới luôn màu đen.

6. Chọn theo số phuy cần kê

  • 1 phuy — khổ 675 x 675 x 150 mm, dung tích tràn 40 L. Dùng cho điểm lẻ: một can dầu 20–30 L cạnh máy, một can axit trong phòng thí nghiệm, hoặc hứng nhỏ giọt dưới vòi chiết rót.
  • 2 phuy — khổ 1300 x 680 mm, có bản cao 150 mm (80 L) và bản cao 300 mm (120 L). Khổ này phổ biến nhất vì vừa lối đi kho tiêu chuẩn.
  • 4 phuy — khổ 1300 x 1300 mm, dung tích 150 L hoặc 220 L. Dùng cho khu tập kết, nơi cần gom nhiều phuy về một chỗ có kiểm soát.
Pallet chống tràn 4 phuy 1300 x 1300 mm kê phuy dầu 200 lít, nâng bằng xe nâng
Phuy dầu 200 L kê trên khổ 4 phuy; xe nâng luồn càng vào lối giữa các chân đế.

Cấu tạo và nguyên lý hoạt động của từng loại nằm trong bài các loại pallet nhựa chống tràn dầu phổ biến. Riêng dòng 4 phuy có bài phân tích riêng: pallet chống tràn 4 phuy là gì.

7. Chọn theo loại chất lỏng lưu trữ

Nhựa HDPE kháng tốt dầu khoáng, dầu nhớt, dung dịch kiềm và phần lớn axit loãng. Với axit đặc, dung môi mạnh như toluene hay xylene, và một số chất oxy hóa, phải tra bảng tương thích vật liệu trước khi đặt hàng — không phải loại nhựa nào cũng chịu được, và hỏng ở đây là hỏng đúng lúc cần nó nhất.

Bài tổng quan pallet chống tràn hóa chất có phần so sánh HDPE với LLDPE và cách đối chiếu theo từng nhóm chất. Quý khách đang lưu hóa chất đặc thù thì gọi cho Mai Trâm kèm tên chất và nồng độ, chúng tôi tra giúp.

Chống tràn dầu: dầu nhớt, dầu thủy lực, dầu thải

Đây là nhóm dùng nhiều nhất và cũng dễ chọn nhất: HDPE không bị dầu khoáng làm mềm hay trương nở. Với dầu thải, lưu ý thành phần thường lẫn nước, cặn kim loại và đôi khi dung môi rửa máy — vẫn dùng HDPE được, nhưng nên kiểm khoang thường xuyên hơn vì cặn lắng làm giảm dung tích thực. Kho dầu thường để phuy 200 L nên khổ 1300 x 1300 x 300 mm (220 L) là lựa chọn an toàn.

Chống tràn hóa chất: axit, kiềm, dung môi

Axit loãng và dung dịch kiềm hợp với HDPE. Hai trường hợp phải hỏi trước: dung môi thơm (toluene, xylene) và chất oxy hóa mạnh ở nồng độ cao. Không đặt chung trên một pallet hai hóa chất có thể phản ứng với nhau — khi cùng rò xuống một khoang, chúng trộn lẫn. Mỗi nhóm hóa chất nên có pallet riêng.

Trước khi đặt hàng cho kho hóa chất, nên chuẩn bị sẵn phiếu an toàn hóa chất (MSDS) của từng chất đang lưu và đối chiếu với hồ sơ PCCC của cơ sở — hai giấy này quyết định chất liệu pallet và cách bố trí có được chấp thuận không, Mai Trâm không thay thế được việc thẩm định này. Quý khách nêu tên chất, nồng độ và thể tích phuy lớn nhất khi hỏi giá, Mai Trâm tra bảng tương thích vật liệu và chọn khổ đúng dung tích tràn (cách tính ở mục 4) trước khi báo giá.

8. Khay chống tràn thép hay pallet nhựa?

Thị trường có cả khay chống tràn bằng thép. Mai Trâm chỉ bán bản nhựa, nhưng quý khách nên biết hai loại khác nhau ở đâu để chọn đúng:

Tiêu chí Nhựa HDPE Thép
Axit, kiềm, nước muối Không gỉ, kháng tốt Dễ gỉ, cần sơn phủ
Khối lượng Nhẹ (27–30 kg với khổ 4 phuy), hai người khiêng được Nặng hơn, thường phải dùng xe nâng
Nhiệt độ, nguồn lửa Mềm khi gặp nhiệt cao, cháy được Chịu nhiệt, không cháy
Vệ sinh Rửa nước, không bám mùi Phải giữ lớp sơn, trầy là gỉ

Kho hóa chất ăn mòn, kho dầu nhớt thông thường: nhựa phù hợp hơn. Khu chứa chất dễ cháy có yêu cầu phòng cháy riêng, nên hỏi đơn vị thẩm định PCCC của cơ sở trước khi chọn vật liệu.

9. Lắp đặt, vệ sinh và bảo quản

Pallet chống tràn phải đặt trên nền phẳng. Kê lên nền dốc thì chất lỏng trong khoang dồn về một phía và tràn sớm hơn dung tích thiết kế. Mặt lưới tháo rời được để hút chất lỏng và rửa khoang.

Với kho hoạt động liên tục, lịch kiểm tra hợp lý là mỗi tháng một lần: nhìn khoang chứa có đọng chất lỏng không, soi vết nứt ở góc và chân pallet, xem mặt lưới còn khít. Khoang có chất lỏng thì hút ra và xử lý theo quy định chất thải, không xả xuống cống. Pallet để ngoài trời dài ngày nên chọn loại có phụ gia chống UV — nhựa phơi nắng lâu sẽ giòn và nứt ở chân.

Khi chưa dùng, khay có thể tháo mặt lưới và xếp lồng vào nhau để tiết kiệm chỗ trong kho; mặt lưới xếp riêng thành chồng phẳng. Lúc lắp lại, đặt mặt lưới đúng chiều để các lỗ thoát nằm trên khoang.

Khay pallet nhựa chống tràn màu vàng xếp lồng vào nhau khi chưa lắp mặt lưới
Khay pallet chống tràn chưa lắp mặt lưới xếp lồng thành chồng cao, chiếm ít diện tích kho.

Pallet chống tràn dầu: chọn thế nào cho kho dầu nhớt và dầu thải?

Với pallet chống tràn dầu, câu hỏi cần trả lời trước là phuy lớn nhất trong kho chứa bao nhiêu lít. Kho để phuy dầu 200 L đầy nên lấy khổ 1300 x 1300 x 300 mm, khoang 220 L. Điểm lẻ với can 20–30 L thì khổ 1 phuy 40 L là đủ.

Quy trình chọn nhanh cho kho dầu, theo thứ tự:

  1. Đo thể tích phuy hoặc can lớn nhất sẽ đặt trên pallet, tính bằng lít.
  2. Chọn khổ có dung tích tràn bằng hoặc lớn hơn con số đó, theo bảng ở mục 3 và bảng đối chiếu ở mục 4.
  3. Kiểm tra tải: tính theo tải trọng động nếu có xe nâng di chuyển pallet, theo tải trọng tĩnh nếu pallet đứng yên một chỗ.
  4. Đo lối đi và nền đặt, vì pallet cần nền phẳng và chỗ cho xe nâng luồn càng.

Khoang chứa phải giữ trọn thể tích vật chứa lớn nhất đặt bên trên. Đếm theo số phuy kê được mà bỏ qua số lít giữ được là lỗi chọn pallet hay gặp nhất.

Dầu khoáng, dầu nhớt và dầu thủy lực không làm HDPE mềm hay trương nở, nên pallet nhựa chống tràn dầu là lựa chọn thông dụng cho nhóm này. Hóa chất đặc thù thì xem bài pallet chống tràn hóa chất hoặc gọi Mai Trâm để tra giúp.

10. Câu hỏi thường gặp

Pallet chống tràn và pallet nhựa chống tràn có khác nhau không?

Không. “Pallet chống tràn” và “pallet nhựa chống tràn” là cùng một dòng hàng — toàn bộ sản phẩm chống tràn của Mai Trâm đều làm từ nhựa HDPE, không có bản kim loại hay gỗ.

Pallet chống tràn có dùng được với xe nâng không?

Được. Các khổ 1300 x 680 mm và 1300 x 1300 mm đều có lối luồn càng nâng. Lưu ý tải trọng động luôn thấp hơn tải trọng tĩnh — khổ 1300 x 1300 x 300 mm là 1.300 kg so với 3.000 kg — nên khi nâng phải tính theo con số động.

Pallet chống tràn giá bao nhiêu?

Giá tham khảo từ 1.150.000 đ (khổ 1 phuy, 40 L) đến 2.250.000 đ (khổ 4 phuy, 220 L), chưa gồm VAT và vận chuyển, ghi nhận tháng 10/2026. Giá từng mã ở bảng mục 3; đặt số lượng thì gọi để có giá theo đơn.

Pallet chống tràn 4 phuy chứa được bao nhiêu lít?

Khổ 1300 x 1300 x 150 mm chứa 150 L; khổ 1300 x 1300 x 300 mm chứa 220 L. Chỉ bản 220 L giữ trọn được một phuy 200 L nếu phuy vỡ.

Khoang chứa đầy thì xử lý thế nào?

Dùng bơm hút hoặc vật liệu thấm hút chuyên dụng để lấy chất lỏng ra, sau đó rửa khoang bằng nước và chất tẩy phù hợp với loại chất đã tràn. Chất lỏng thu được là chất thải nguy hại, phải giao cho đơn vị có chức năng xử lý.

Pallet chống tràn dầu khác pallet chống tràn hóa chất ở điểm nào?

Cấu tạo giống nhau: khay đáy, mặt lưới tháo rời và chân đế. Khác nhau nằm ở chất lưu trữ. Dầu khoáng hợp với HDPE; axit đặc, dung môi mạnh phải tra bảng tương thích vật liệu trước khi đặt hàng.

Kê một phuy 200 lít thì chọn khổ nào?

Chọn khổ 1300 x 1300 x 300 mm, khoang 220 L, giá tham khảo 2.250.000 đ ghi nhận tháng 10/2026. Khổ nhỏ hơn không giữ trọn được 200 L nếu phuy vỡ.

Có nhận đặt kích thước riêng không?

Các khổ trong bảng trên là hàng tiêu chuẩn có sẵn. Cần khổ riêng hoặc dung tích tràn lớn hơn, quý khách liên hệ để Mai Trâm hỏi lại nhà sản xuất rồi báo có làm được không và thời gian giao.

Dòng chống tràn có hàng cũ không?

Hiện chỉ có hàng mới. Quý khách tìm pallet đã qua sử dụng cho mục đích kê hàng thông thường thì xem pallet nhựa cũ.

11. Đặt hàng và tư vấn

Quý khách cho biết loại chất lỏng đang lưu, số phuy cần kê và thể tích phuy lớn nhất, Mai Trâm chọn giúp khổ và dung tích tràn phù hợp rồi báo giá theo số lượng.

Gọi hoặc nhắn Zalo: 0798.907.889

Xem thêm pallet nhựa lót sàn hoặc toàn bộ pallet nhựa mới.

Hotline: 0798.907.889 Zalo: 0798.907.889